聯隊
liên đội
Hán Việt: liên đội · Pinyin: lián duì
Tổng quan
liên đội (không quân) | đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)
Nghĩa
Việt
- Cihui liên đội (không quân) | đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的隊伍聯合組成的編隊。《清史稿.卷四七一.列傳.瑞澂》:「瑞澂添募水師,購置兵輪,仿各國海軍制,編成聯隊。」
Eng
- CC-CEDICT wing (of an air force)|sports team representing a combination of entities (e.g. United Korea)
- Cihui wing (of an air force); sports team representing a combination of entities (e.g. United Korea)