聯防

lián fáng liên phòng

Hán Việt: liên phòng · Pinyin: lián fáng

Tổng quan

phối hợp phòng ngự: cùng phòng ngự

Cấu tạo: (liên) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phối hợp phòng ngự: cùng phòng ngự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若干组织联合起来,共同防御、防范:军民~|治安~;球赛中的联合防守。

Eng

  • Cihui 聯防 liánfáng* n. 1. joint defense 2. joint defense command ◆v. jointly defend