聯集
liên tập
Hán Việt: liên tập · Pinyin: lián jí
Tổng quan
hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp) (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指兩集合A及B的聯集,由所有的A中的元素及B中的元素所組成。此概念適用於許多集合,不限於兩集。
Eng
- CC-CEDICT union (symbol ∪) (set theory) (Tw)
- Cihui union (symbol ∪) (set theory) (Tw)