聯騎 lián qí · liên kị Hán Việt: liên kị · Pinyin: lián qí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 騎 (kị)Pinyinlián qíHán Việtliên kịCấu tạo聯 + 騎 · liên + kị nghĩa thành phần: liên + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连骑;并乘。Tân Hoa Tự Điển 1.连骑;并乘。