聖人窟 shèng rén kū · thánh nhân quật Hán Việt: thánh nhân quật · Pinyin: shèng rén kū Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 窟 (quật)Pinyinshèng rén kūHán Việtthánh nhân quậtCấu tạo聖 + 人 + 窟 · thánh + nhân + quật nghĩa thành phần: thánh + nhân + quật