聖人窟 shèng rén kū·thánh nhân quật Hán Việt: thánh nhân quật · Pinyin: shèng rén kū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即傅岩。相传为商代傅说版筑之处。傅说被尊为圣人﹐因有此称。 Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 窟 (quật)Pinyinshèng rén kūHán Việtthánh nhân quậtCấu tạo聖 + 人 + 窟 · thánh + nhân + quật nghĩa thành phần: thánh + nhân + quật Từ liên quan Gần nghĩa聖人 · 圣人出 · 圣人师 · 聖人出 · 聖人師 · 圣人忘情 · 圣人之年 · 圣人之徒