聖作 shèng zuò · thánh tác Hán Việt: thánh tác · Pinyin: shèng zuò Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 作 (tác)Pinyinshèng zuòHán Việtthánh tácCấu tạo聖 + 作 · thánh + tác nghĩa thành phần: thánh + tác