聖儀 shèng yí · thánh nghi Hán Việt: thánh nghi · Pinyin: shèng yí Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 儀 (nghi)Pinyinshèng yíHán Việtthánh nghiCấu tạo聖 + 儀 · thánh + nghi nghĩa thành phần: thánh + nghi Nghĩa ViệtCihui thánh nghi (術語)又曰尊儀。佛像也。寄歸傳四曰:「灌沐尊儀。」又曰:「灌洗聖儀,實為通濟。」☸