聖儒 shèng rú · thánh nho Hán Việt: thánh nho · Pinyin: shèng rú Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 儒 (nho)Pinyinshèng rúHán Việtthánh nhoCấu tạo聖 + 儒 · thánh + nho nghĩa thành phần: thánh + nho