聖兵 shèng bīng · thánh binh Hán Việt: thánh binh · Pinyin: shèng bīng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 兵 (binh)Pinyinshèng bīngHán Việtthánh binhCấu tạo聖 + 兵 · thánh + binh nghĩa thành phần: thánh + binh