聖典
thánh điển
Hán Việt: thánh điển · Pinyin: shèng diǎn
Tổng quan
văn bản linh thiêng | kinh điển
Nghĩa
Việt
- Cihui văn bản linh thiêng | kinh điển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圣人的经典法则; 泛指各种宗教的经典。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的经典法则。 2.泛指各种宗教的经典。
Eng
- CC-CEDICT sacred writing|canon
- Cihui sacred writing; canon
ja
- JMdict sacred scripture|sacred book|holy book|holy writings|writings of a sage