聖功
thánh công
Hán Việt: thánh công · Pinyin: shèng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聖王哲人的功業。《易經.蒙卦.彖曰》:「蒙以養正,聖功也。」唐.韓愈〈平淮西碑.序〉:「既還奏,群臣請紀聖功,被之金石。」
Eng
- Cihui 聖功 shènggōng n. imperial achievements
Hán Việt: thánh công · Pinyin: shèng gōng