聖城

shèng chéng thánh thành

Hán Việt: thánh thành · Pinyin: shèng chéng

Tổng quan

Thành phố Thánh

Cấu tạo: (thánh) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố Thánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有重大历史意义和作用的城市; 宗教徒称与教主或教中重要人物生平事迹有重大关系的城市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指具有重大历史意义和作用的城市。 2.宗教徒称与教主或教中重要人物生平事迹有重大关系的城市。

Eng

  • CC-CEDICT Holy City
  • Cihui Holy City