聖境 shèng jìng · thánh cảnh Hán Việt: thánh cảnh · Pinyin: shèng jìng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 境 (cảnh)Pinyinshèng jìngHán Việtthánh cảnhCấu tạo聖 + 境 · thánh + cảnh nghĩa thành phần: thánh + cảnh