聖奧 shèng ào · thánh áo Hán Việt: thánh áo · Pinyin: shèng ào Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 奧 (áo)Pinyinshèng àoHán Việtthánh áoCấu tạo聖 + 奧 · thánh + áo nghĩa thành phần: thánh + áo