聖姑 shèng gū · thánh cô Hán Việt: thánh cô · Pinyin: shèng gū Tổng quan Thánh cô Cấu tạo: 聖 (thánh) + 姑 (cô)Pinyinshèng gūHán Việtthánh côCấu tạo聖 + 姑 · thánh + cô nghĩa thành phần: thánh + cô Nghĩa ViệtCihui Thánh cô