聖寶 shèng bǎo · thánh bảo Hán Việt: thánh bảo · Pinyin: shèng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 寶 (bảo)Pinyinshèng bǎoHán Việtthánh bảoCấu tạo聖 + 寶 · thánh + bảo nghĩa thành phần: thánh + bảo