聖師

shèng shī thánh sư

Hán Việt: thánh sư · Pinyin: shèng shī

Tổng quan

Thánh Sư

Cấu tạo: (thánh) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thánh Sư
  • Cihui thánh sư (雜名)二師之一。見二師條。☸