聖庫 shèng kù · thánh khố Hán Việt: thánh khố · Pinyin: shèng kù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 庫 (khố)Pinyinshèng kùHán Việtthánh khốCấu tạo聖 + 庫 · thánh + khố nghĩa thành phần: thánh + khố