聖志 shèng zhì · thánh chí Hán Việt: thánh chí · Pinyin: shèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 志 (chí)Pinyinshèng zhìHán Việtthánh chíCấu tạo聖 + 志 · thánh + chí nghĩa thành phần: thánh + chí