聖恩 shèng ēn · thánh ân Hán Việt: thánh ân · Pinyin: shèng ēn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 恩 (ân)Pinyinshèng ēnHán Việtthánh ânCấu tạo聖 + 恩 · thánh + ân nghĩa thành phần: thánh + ân Nghĩa EngCihui 聖恩 hèng'ēn n. imperial favor/graciousnessjaJMdict imperial blessings or favor (favour)