聖愚 shèng yú · thánh ngu Hán Việt: thánh ngu · Pinyin: shèng yú Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 愚 (ngu)Pinyinshèng yúHán Việtthánh nguCấu tạo聖 + 愚 · thánh + ngu nghĩa thành phần: thánh + ngu