聖戰
thánh chiến
Hán Việt: thánh chiến · Pinyin: shèng zhàn
Tổng quan
Thánh chiến | jihad
Nghĩa
Việt
- Cihui Thánh chiến | jihad
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.穆罕默德與麥加多神教徒進行的戰爭。後亦指在伊斯蘭教旗幟下為宗教而進行的戰爭。 2.具有神聖使命的戰爭。如:「這是一場解救民族的聖戰。」
Eng
- CC-CEDICT Holy war|jihad
- Cihui Holy war; jihad