聖手

shèng shǒu thánh thủ

Hán Việt: thánh thủ · Pinyin: shèng shǒu

Tổng quan

thần y | bác sĩ tài giỏi | người thực hành rất lành nghề

Cấu tạo: (thánh) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần y | bác sĩ tài giỏi | người thực hành rất lành nghề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在某方面具有高超技藝的人。如:「丹青聖手」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对擅长某种技能并有突出成就者的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对擅长某种技能并有突出成就者的尊称。

Eng

  • CC-CEDICT divine physician|sage doctor|highly skilled practitioner
  • Cihui divine physician; sage doctor; highly skilled practitioner