聖教

shèng jiào thánh giáo

Hán Việt: thánh giáo · Pinyin: shèng jiào

Tổng quan

thánh giáo

Cấu tạo: (thánh) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh giáo
  • Cihui thánh giáo (術語)聖者正也。與正理合名為聖。聖人之所說,謂為聖教。圓覺經曰:「聞此聖教,隨順開悟。」解深密經一曰:「已善奉行如來聖教。」宗輪論述記曰:「聖者正也,與正理合。目之為聖,又契理通神,名之為正。此所說教,名為聖教。」☸

Eng

  • Cihui 聖教 hèngjiào n. Confucianism

ja

  • JMdict sacred teachings (esp. of Confucius)|Confucianism|Christianity|Buddhism
  • JMdict Buddhist teachings|Buddhist scriptures