聖文 shèng wén · thánh văn Hán Việt: thánh văn · Pinyin: shèng wén Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 文 (văn)Pinyinshèng wénHán Việtthánh vănCấu tạo聖 + 文 · thánh + văn nghĩa thành phần: thánh + văn