聖斷 shèng duàn · thánh đoạn Hán Việt: thánh đoạn · Pinyin: shèng duàn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 斷 (đoạn)Pinyinshèng duànHán Việtthánh đoạnCấu tạo聖 + 斷 · thánh + đoạn nghĩa thành phần: thánh + đoạn