聖日 shèng rì · thánh nhật Hán Việt: thánh nhật · Pinyin: shèng rì Tổng quan ngày lễ, ngày hội Cấu tạo: 聖 (thánh) + 日 (nhật)Pinyinshèng rìHán Việtthánh nhậtCấu tạo聖 + 日 · thánh + nhật nghĩa thành phần: thánh + nhật Nghĩa ViệtCihui ngày lễ, ngày hộijaJMdict holy day|the Sabbath