聖期 shèng qī · thánh kì Hán Việt: thánh kì · Pinyin: shèng qī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 期 (kì)Pinyinshèng qīHán Việtthánh kìCấu tạo聖 + 期 · thánh + kì nghĩa thành phần: thánh + kì