聖林 shèng lín · thánh lâm Hán Việt: thánh lâm · Pinyin: shèng lín Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 林 (lâm)Pinyinshèng línHán Việtthánh lâmCấu tạo聖 + 林 · thánh + lâm nghĩa thành phần: thánh + lâm Nghĩa jaJMdict Hollywood