聖油

shèng yóu thánh du

Hán Việt: thánh du · Pinyin: shèng yóu

Tổng quan

dầu thánh | dầu xức thánh

Cấu tạo: (thánh) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu thánh | dầu xức thánh

Eng

  • CC-CEDICT chrism|holy anointing oil
  • Cihui chrism/holy anointing oil

ja

  • JMdict holy oil