聖泉 shèng quán · thánh tuyền Hán Việt: thánh tuyền · Pinyin: shèng quán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 泉 (tuyền)Pinyinshèng quánHán Việtthánh tuyềnCấu tạo聖 + 泉 · thánh + tuyền nghĩa thành phần: thánh + tuyền