聖法

shèng fǎ thánh pháp

Hán Việt: thánh pháp · Pinyin: shèng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh pháp (術語)佛所說之法,叶於正理,謂為聖法。☸