聖海 shèng hǎi · thánh hải Hán Việt: thánh hải · Pinyin: shèng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 海 (hải)Pinyinshèng hǎiHán Việtthánh hảiCấu tạo聖 + 海 · thánh + hải nghĩa thành phần: thánh + hải