聖燈 shèng dēng · thánh đăng Hán Việt: thánh đăng · Pinyin: shèng dēng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 燈 (đăng)Pinyinshèng dēngHán Việtthánh đăngCấu tạo聖 + 燈 · thánh + đăng nghĩa thành phần: thánh + đăng