聖物 thánh vật Hán Việt: thánh vật Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 物 (vật)Hán Việtthánh vậtCấu tạo聖 + 物 · thánh + vật nghĩa thành phần: thánh + vật Nghĩa EngCihui halidom