聖猶大 shèng yóu dà · thánh do đại Hán Việt: thánh do đại · Pinyin: shèng yóu dà Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 猶 (do) + 大 (đại)Pinyinshèng yóu dàHán Việtthánh do đạiCấu tạo聖 + 猶 + 大 · thánh + do + đại nghĩa thành phần: thánh + do + đại