聖男 shèng nán · thánh nam Hán Việt: thánh nam · Pinyin: shèng nán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 男 (nam)Pinyinshèng nánHán Việtthánh namCấu tạo聖 + 男 · thánh + nam nghĩa thành phần: thánh + nam