聖相

shèng xiāng thánh tương

Hán Việt: thánh tương · Pinyin: shèng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聖相 shèngxiàng n. <hist.> talented and virtuous ministers M:²wèi