聖範 shèng fàn · thánh phạm Hán Việt: thánh phạm · Pinyin: shèng fàn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 範 (phạm)Pinyinshèng fànHán Việtthánh phạmCấu tạo聖 + 範 · thánh + phạm nghĩa thành phần: thánh + phạm