聖米 shèng mǐ · thánh mễ Hán Việt: thánh mễ · Pinyin: shèng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 米 (mễ)Pinyinshèng mǐHán Việtthánh mễCấu tạo聖 + 米 · thánh + mễ nghĩa thành phần: thánh + mễ