聖約 shèng yuē · thánh ước Hán Việt: thánh ước · Pinyin: shèng yuē Tổng quan giao ước Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước)Pinyinshèng yuēHán Việtthánh ướcCấu tạo聖 + 約 · thánh + ước nghĩa thành phần: thánh + ước Nghĩa ViệtCihui giao ướcEngCC-CEDICT covenantCihui covenant