聖考 shèng kǎo · thánh khảo Hán Việt: thánh khảo · Pinyin: shèng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 考 (khảo)Pinyinshèng kǎoHán Việtthánh khảoCấu tạo聖 + 考 · thánh + khảo nghĩa thành phần: thánh + khảo