聖蛻 shèng tuì · thánh thuế Hán Việt: thánh thuế · Pinyin: shèng tuì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 蛻 (thuế)Pinyinshèng tuìHán Việtthánh thuếCấu tạo聖 + 蛻 · thánh + thuế nghĩa thành phần: thánh + thuế