聖衷 shèng zhōng · thánh trung Hán Việt: thánh trung · Pinyin: shèng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 衷 (trung)Pinyinshèng zhōngHán Việtthánh trungCấu tạo聖 + 衷 · thánh + trung nghĩa thành phần: thánh + trung