聖裔 shèng yì · thánh duệ Hán Việt: thánh duệ · Pinyin: shèng yì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 裔 (duệ)Pinyinshèng yìHán Việtthánh duệCấu tạo聖 + 裔 · thánh + duệ nghĩa thành phần: thánh + duệ Nghĩa EngCihui 聖裔 shèngyì n. descendants of a sage (esp. Confucius)