聖褂 shèng guà · thánh quái Hán Việt: thánh quái · Pinyin: shèng guà Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 褂 (quái)Pinyinshèng guàHán Việtthánh quáiCấu tạo聖 + 褂 · thánh + quái nghĩa thành phần: thánh + quái