聖覺 shèng jué · thánh giác Hán Việt: thánh giác · Pinyin: shèng jué Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 覺 (giác)Pinyinshèng juéHán Việtthánh giácCấu tạo聖 + 覺 · thánh + giác nghĩa thành phần: thánh + giác