圣观寺 thánh quan tự Hán Việt: thánh quan tự Tổng quan THÁNH QUAN TỰ X. Thánh Quán Tự(聖觀寺). Cấu tạo: 圣 (thánh) + 观 (quan) + 寺 (tự)Hán Việtthánh quan tựCấu tạo圣 + 观 + 寺 · thánh + quan + tự nghĩa thành phần: thánh + quan + tự Nghĩa ViệtCihui THÁNH QUAN TỰ X. Thánh Quán Tự(聖觀寺).