聖言會 shèng yán huì · thánh ngôn hội Hán Việt: thánh ngôn hội · Pinyin: shèng yán huì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 言 (ngôn) + 會 (hội)Pinyinshèng yán huìHán Việtthánh ngôn hộiCấu tạo聖 + 言 + 會 · thánh + ngôn + hội nghĩa thành phần: thánh + ngôn + hội