聖誕

shèng dàn thánh đản

Hán Việt: thánh đản · Pinyin: shèng dàn

Tổng quan

Giáng Sinh | sinh nhật của Hoàng đế đương triều | sinh nhật Khổng Tử

Cấu tạo: (thánh) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáng Sinh | sinh nhật của Hoàng đế đương triều | sinh nhật Khổng Tử
  • Cihui thánh đản thánh đản ☆Ngày sinh của bậc thần, của vị giáo chủ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孔子、佛、菩薩、耶穌或所信奉之神的誕辰。《紅樓夢》第二九回:「前日四月二十六日,我這裡做遮天大王的聖誕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称孔子的生日;基督教徒称耶稣的生日。

Eng

  • CC-CEDICT Christmas|birthday of reigning Emperor|Confucius' birthday
  • Cihui Christmas; birthday of reigning Emperor; Confucius' birthday